Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excitation

/.eksai'teiʃәn/ phổ biến #19442

“excitations” là số nhiều của excitation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ excitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excitation

//

  • (vật lí) sự kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. the neural or electrical arousal of an organ or muscle or gland n. something that agitates and arouses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...