Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6297

exclaim

/iks'kleim/

động từ

  • kêu lên, la lên

thành ngữ

  1. to exclaim against
    • tố cáo ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. utter aloud; often with surprise, horror, or joy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...