exclaim
/iks'kleim/
động từ
- kêu lên, la lên
thành ngữ
- to exclaim against
- tố cáo ầm ĩ
Biến thể từ
exclaimed quá khứ
exclaiming hiện tại phân từ
exclaims ngôi 3 số ít
exclaimed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. utter aloud; often with surprise, horror, or joy