Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exclamative

/eks'klæmətəri/
Biến thể từ exclamatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exclamative

/eks'klæmətəri/

tính từ

  • kêu lên, la lên; để kêu lên
  • (ngôn ngữ học) than, cảm thán
    • exclamatory mark (point): dấu than
    • exclamatory sentence: câu cảm thán
Định nghĩa tiếng Anh

a. Exclamatory.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...