exclusion
/ik'sklu:ʒәn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6233
“exclusions” là số nhiều của exclusion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
loại trừ
danh từ
“Exclusion from the group can have negative effects on individuals.”Sự loại trừ khỏi nhóm có thể có tác động tiêu cực đến cá nhân.
Biến thể từ
exclusions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exclusion
//
- sự loại trừ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being excluded