Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exclusion

/ik'sklu:ʒәn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6233

“exclusions” là số nhiều của exclusion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

loại trừ danh từ

“Exclusion from the group can have negative effects on individuals.”Sự loại trừ khỏi nhóm có thể có tác động tiêu cực đến cá nhân.

Biến thể từ exclusions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exclusion

//

  • sự loại trừ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being excluded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...