Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exclusions” là số nhiều của exclusion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★ phổ biến #6233

exclusion

//

  • sự loại trừ
Biến thể từ exclusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being excluded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...