Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excrete

/eks'kri:t/ GRECollins ★ phổ biến #20479

“excretes” là ngôi 3 số ít của excrete — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bài tiết động từ

“The body will excrete waste products through urine and sweat.”Cơ thể sẽ bài tiết các sản phẩm thải qua nước tiểu và mồ hôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excrete

/eks'kri:t/

ngoại động từ

  • bài tiết, thải ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. eliminate from the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...