Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excruciating

/iks'kru:ʃieitiŋ/ Collins ★ phổ biến #13146
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excruciating

//

* tính từ
  • hết sức đau khổ
    • an excruciating migraine:một bệnh đau đầu hết sức đau đớn
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ
Định nghĩa tiếng Anh

v torment emotionally or mentally v subject to torture s extremely painful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...