Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excurse

/iks'kə:s/

nội động từ

  • đi chơi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề
Biến thể từ excurses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To journey or pass thought.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...