Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excurse

/iks'kə:s/

“excurses” là số nhiều của excurse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ excurses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excurse

/iks'kə:s/

nội động từ

  • đi chơi
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To journey or pass thought.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...