excurse
/iks'kə:s/
“excurses” là số nhiều của excurse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
excurses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excurse
/iks'kə:s/
nội động từ
- đi chơi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To journey or pass thought.