Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excursionist

/iks'kə:ʃnist/

“excursionists” là số nhiều của excursionist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ excursionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excursionist

/iks'kə:ʃnist/

danh từ

  • người đi chơi; người tham gia cuộc đi chơi tập thể; người đi tham quan
Định nghĩa tiếng Anh

n a tourist who is visiting sights of interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...