Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excursion

/iks'kə:ʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8288

“excursions” là số nhiều của excursion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chuyến tham quan danh từ

“We have an excursion to the mountains this weekend.”Chúng tôi có một chuyến tham quan đến núi vào cuối tuần này.

Biến thể từ excursions số nhiều
Đồng nghĩa outingtrip
Trái nghĩa staycationhome
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excursion

/iks'kə:ʃn/

danh từ

  • cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tàu thuỷ...) với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (quân sự) cuộc đánh thọc ra
  • (thiên văn học) sự đi trệch
  • (kỹ thuật) sự trệch khỏi trục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journey taken for pleasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...