excurvate
/'eksk\\\\:veit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excurvate
//
* tính từ- (cong) lồi
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...