Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exeat

/'eksiæt/

“exeats” là số nhiều của exeat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ exeats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exeat

/'eksiæt/

danh từ

  • giấy phép cho ra ngoài một lúc (ở trường học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A license for absence from a college or a religious house. n. A permission which a bishop grants to a priest to go out of his diocese.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...