execrate
/'eksikreit/
ngoại động từ
- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
nội động từ
- chửi rủa, nguyền rủa
Biến thể từ
execrated quá khứ phân từ
execrated quá khứ
execrating hiện tại phân từ
execrates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v find repugnant\nv curse or declare to be evil or anathema or threaten with divine punishment