Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

execrate

/'eksikreit/

ngoại động từ

  • ghét cay ghét đắng, ghét độc địa

nội động từ

  • chửi rủa, nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

v find repugnant\nv curse or declare to be evil or anathema or threaten with divine punishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...