Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

execrate

/'eksikreit/ GRE

“execrating” là hiện tại phân từ của execrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

execrate

/'eksikreit/

ngoại động từ

  • ghét cay ghét đắng, ghét độc địa

nội động từ

  • chửi rủa, nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

v find repugnant v curse or declare to be evil or anathema or threaten with divine punishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...