Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executrix

/ig'zekjutriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executrix

/ig'zekjutriks/

danh từ, số nhiều executrices

  • (pháp lý) người thi hành di chúc (nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman executor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...