Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exegetical

/,eksi'dʤetik/ phổ biến #29048
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exegetical

/,eksi'dʤetik/

tính từ

  • (tôn giáo) có tính chất luận bình, có tính chất giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to exegesis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...