Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exegetist

/,eksi'dʤetist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exegetist

/,eksi'dʤetist/

danh từ

  • (tôn giáo) người luận bình, người giải thích (kinh thánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One versed in the science of exegesis or interpretation; -- also called exegete.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...