exequial
/ek'si:kwiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exequial
//
* tính từ- thuộc tang lễ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to funerals; funereal.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to funerals; funereal.
Đang tải...