Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exequy

/'eksikwi/
Biến thể từ exequies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exequy

//

* danh từ
  • số nhiều exequies
  • tang lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A funeral rite (usually in the plural); the ceremonies of burial; obsequies; funeral procession.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...