Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exertion

/ig'zə:ʃn/ TOEFL phổ biến #12337

“exertions” là số nhiều của exertion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nỗ lực thể chất hoặc tinh thần danh từ

“Exertion is necessary for improving athletic performance.”Nỗ lực là cần thiết để cải thiện hiệu suất thể thao.

Biến thể từ exertions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exertion

/ig'zə:ʃn/

danh từ

  • sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
  • sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức
Định nghĩa tiếng Anh

n use of physical or mental energy; hard work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...