exertion
/ig'zə:ʃn/ TOEFL phổ biến #12337
“exertions” là số nhiều của exertion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nỗ lực thể chất hoặc tinh thần
danh từ
“Exertion is necessary for improving athletic performance.”Nỗ lực là cần thiết để cải thiện hiệu suất thể thao.
Biến thể từ
exertions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exertion
/ig'zə:ʃn/
danh từ
- sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
- sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức
Định nghĩa tiếng Anh
n use of physical or mental energy; hard work