Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhale

/eks'heil/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11798

“exhales” là ngôi 3 số ít của exhale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thở ra động từ

“Slowly exhale through your mouth.”Từ từ thở ra bằng miệng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhale

/eks'heil/

động từ

  • bốc lên, toả ra
  • trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. expel air v. give out (breath or an odor)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...