Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhaust-pipe

/ig'zɔ:st'paip/
Biến thể từ exhaust-pipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhaust-pipe

/ig'zɔ:st'paip/

danh từ

  • (kỹ thuật) ống thải, ống xả, ống thoát (khí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...