exhaustiveness
/ig'zɔ:stivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exhaustiveness
/ig'zɔ:stivnis/
danh từ
- tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc...)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...