Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhaustless

/ig'zɒ:stlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhaustless

//

* tính từ
  • vô tận; không bao giờ hết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not be exhausted; inexhaustible; as, an exhaustless fund or store.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...