Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exhibitionists” là số nhiều của exhibitionist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28930

exhibitionist

/,eksi'biʃnist/

danh từ

  • người thích phô trương
  • (y học) người mắc chứng phô bày (chỗ kín)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with a compulsive desire to expose the genitals\nn. someone who deliberately behaves in such a way as to attract attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...