Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exhibitors” là số nhiều của exhibitor — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #13472

exhibitor

/ig'zibitə/

danh từ

  • người phô trương, người phô bày, người trưng bày, người triển lãm
  • chủ rạp chiếu bóng
Biến thể từ exhibitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who organizes an exhibit for others to see

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...