Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exhumed” là quá khứ phân từ của exhume — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #20069

exhume

/eks'hju:m/

ngoại động từ

  • đào lên, khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v dig up for reburial or for medical investigation; of dead bodies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...