Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

existentialist

/,egzis'tenʃəlist/ phổ biến #29333

“existentialists” là số nhiều của existentialist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ existentialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

existentialist

/,egzis'tenʃəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết sinh tồn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a philosopher who emphasizes freedom of choice and personal responsibility but who regards human existence in a hostile universe as unexplainable a. relating to or involving existentialism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...