Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

existent

/ig'zistənt/ IELTS phổ biến #27320

“existents” là số nhiều của existent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có mặt, đang tồn tại tính từ

“The existent laws protect wildlife.”Các luật hiện có bảo vệ động vật hoang dã.

Biến thể từ existents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

existent

/ig'zistənt/

tính từ

  • tồn tại
  • hiện có; hiện nay, hiện thời
Định nghĩa tiếng Anh

a. having existence or being or actuality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...