exobiological
/'eksəu,baiə'lɔdʒikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exobiological
//
* tính từ- thuộc sinh học ngoài trái đất
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...