Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exobiologist

/eɡ'zəʊbaɪələdʒɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exobiologist

//

* danh từ
  • nhà sinh học ngoài trái đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...