Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exoderm

/'eksədə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exoderm

/'eksədə:m/

danh từ

  • (sinh vật học) ngoại bì
Định nghĩa tiếng Anh

n the outer germ layer that develops into skin and nervous tissue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...