Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exodic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exodic

//

* tính từ (sinh học)
  • ly tâm
  • ra khỏi nước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Conducting influences from the spinal cord outward; -- said of the motor or efferent nerves. Opposed to esodic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...