Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exodontist

/,eksәj'dɔntist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exodontist

//

* danh từ
  • (người nhổ răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dentist specializing in the extraction of teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...