Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exothermic

/,eksou'θə:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exothermic

/,eksou'θə:məl/

tính từ

  • (hoá học) toả nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of a chemical reaction or compound) occurring or formed with the liberation of heat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...