Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expand language skills

/ɪkˈspænd ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/

Nghĩa thường dùng

mở rộng kỹ năng ngôn ngữ. cụm từ

“She took extra classes to expand her language skills.”Cô ấy đã tham gia các lớp học bổ sung để mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...