Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37265

expander

//

  • (Tech) bộ giãn
Biến thể từ expanders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything which causes expansion esp. (Mech.) a tool for\n stretching open or expanding a tube, etc.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...