Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expander

/ik'spændә/ phổ biến #37265
Biến thể từ expanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expander

//

  • (Tech) bộ giãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything which causes expansion esp. (Mech.) a tool for stretching open or expanding a tube, etc.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...