Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“expanders” là số nhiều của expander — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #37265

expander

//

  • (Tech) bộ giãn
Biến thể từ expanders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything which causes expansion esp. (Mech.) a tool for\n stretching open or expanding a tube, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...