expand market
/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
Đang hiển thị mục gốc expand market cho “expanding market”.
Nghĩa thường dùng
mở rộng thị trường
cụm từ
“The company plans to expand its market into Asia.”Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.