Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expand market

/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/

Đang hiển thị mục gốc expand market cho “expanding market”.

Nghĩa thường dùng

mở rộng thị trường cụm từ

“The company plans to expand its market into Asia.”Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...