Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expatiate

/eks'peiʃieit/ GRE phổ biến #44653

“expatiating” là hiện tại phân từ của expatiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expatiate

/eks'peiʃieit/

nội động từ

  • (: on, upon) bàn nhiều, viết dài dòng (về một vấn đề)
  • (thường), (nghĩa bóng) đi lung tung, đi dông dài
Định nghĩa tiếng Anh

v add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...