Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16585

expectant

/iks'pektənt/

tính từ

  • có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong
  • (y học) theo dõi
    • expectant method: phương pháp theo dõi

thành ngữ

  1. expectant heir
    • (pháp lý) người có triển vọng được hưởng gia tài
  2. expectant mother
    • người đàn bà có mang

danh từ

  • người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong
  • người có triển vọng (được bổ nhiệm...)
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by eager anticipation\ns in an advanced stage of pregnancy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...