Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42964

expectedly

//

  • xem expect
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In conformity with expectation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...