Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expectedly

phổ biến #42964
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expectedly

//

  • xem expect
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In conformity with expectation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...