Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expecting a baby

/ɪkˌspektɪŋ ə ˈbeɪbi/

Nghĩa thường dùng

đang mang thai, sắp có em bé cụm từ

“My sister is expecting a baby in September.”Chị tôi sắp sinh em bé vào tháng Chín.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...