Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44774

expectorate

/eks'pektəreit/

động từ

  • khạc, nhổ, khạc đờm
Định nghĩa tiếng Anh

v. clear out the chest and lungs\nv. discharge (phlegm or sputum) from the lungs and out of the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...