Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“expectorated” là quá khứ phân từ của expectorate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #44774

expectorate

/eks'pektəreit/

động từ

  • khạc, nhổ, khạc đờm
Định nghĩa tiếng Anh

v. clear out the chest and lungs\nv. discharge (phlegm or sputum) from the lungs and out of the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...