Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expeditor

/'ekspi,daitə/

“expeditors” là số nhiều của expeditor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ expeditors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expeditor

//

  • xem expedite
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...