Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expellent

/iks'pelənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expellent

/iks'pelənt/

tính từ

  • để tống ra, để bật ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...