expendability
/ɪk,spendə'bɪlətɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expendability
//
* danh từ- xem expendable chỉ khả năng
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...