Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23313

expensively

//

* phó từ
  • đắt tiền, đắt giá
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an expensive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...