Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

experience vibrant nightlife

/ɪkˈspɪərɪəns ˈvaɪbrənt ˈnaɪtlaɪf/

Nghĩa thường dùng

trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động cụm từ

“Many tourists come to the city to experience its vibrant nightlife.”Nhiều du khách đến thành phố để trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động của nó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...